4001094255 - Công Ty TNHH Một Thành Viên An Bình Nguyễn
Công Ty TNHH Một Thành Viên An Bình Nguyễn là doanh nghiệp có mã số thuế 4001094255. Trụ sở đăng ký tại Thôn 2, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Ngọc Nhân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chăn nuôi gia cầm cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Tiên Phước - Đội Thuế liên huyện Trà My - Tiên Phước. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 19/10/2016 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chăn nuôi gia cầm tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi C.p. Việt Nam - Chi Nhánh Tại Quảng Nam - đã hoạt động được 16 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên An Bình Nguyễn trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên An Bình Nguyễn | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4001094255 |
| Địa chỉ | Thôn 2, Xã Tiên Mỹ, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam Thôn 2, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Nhân |
| Ngày hoạt động | 19/10/2016 |
| Quản lý bởi | Huyện Tiên Phước - Đội Thuế liên huyện Trà My - Tiên Phước |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi gia cầm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng các công trình đường bộ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm; Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; Bán buôn hoa và cây; |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; khác; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: ; có cồn; không có cồn |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Buôn bán phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp, thuốc thú y |