4001122551 - Công Ty TNHH Công Nghiệp Một Thành Viên Núi Thành
Công Ty TNHH Công Nghiệp Một Thành Viên Núi Thành là doanh nghiệp có mã số thuế 4001122551. Trụ sở đăng ký tại Khu Công Nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/09/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 9 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty CP Sản Xuất Vật Liệu Xây Dựng Tân An - đã hoạt động được 14 năm 7 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Công Nghiệp Một Thành Viên Núi Thành ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Công Nghiệp Một Thành Viên Núi Thành | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4001122551 |
| Địa chỉ |
Khu Công Nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Dũng |
| Điện thoại | 0985 702 959 |
| Ngày hoạt động | 28/09/2017 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công chế biến và tuyển rửa cát phục vụ nấu kính |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Gia công chế biến và tuyển rửa cát phục vụ nấu kính |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |