4001123643 - Công Ty TNHH Sản Xuất-Thương Mại-Dịch Vụ Cơ Khí Chính Xác Phát Đạt
Công Ty TNHH Sản Xuất-Thương Mại-Dịch Vụ Cơ Khí Chính Xác Phát Đạt là doanh nghiệp có mã số thuế 4001123643. Trụ sở đăng ký tại Đường Lạc Long Quân, Khối 7A, Phường Điện Bàn Đông, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Viết Đạt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 7 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/10/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 172 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Kết Cấu Thép Vneco.ssm - đã hoạt động được 21 năm 7 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất-Thương Mại-Dịch Vụ Cơ Khí Chính Xác Phát Đạt trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sản Xuất-Thương Mại-Dịch Vụ Cơ Khí Chính Xác Phát Đạt | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4001123643 |
| Địa chỉ |
Đường Lạc Long Quân, Khối 7A, Phường Điện Bàn Đông, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Viết Đạt |
| Điện thoại | 0909 205 900 |
| Ngày hoạt động | 11/10/2017 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |