4001129691 - Công Ty Cổ Phần Trạm Trung Chuyển Xi Măng Quảng Nam
Công Ty Cổ Phần Trạm Trung Chuyển Xi Măng Quảng Nam (tên quốc tế: QUANG NAM CEMENT TERMINAL JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 4001129691. Trụ sở đăng ký tại , Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đậu Hoàng Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 13/12/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 83 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Transimex Tại Đà Nẵng - đã hoạt động được 26 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Trạm Trung Chuyển Xi Măng Quảng Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Trạm Trung Chuyển Xi Măng Quảng Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | QUANG NAM CEMENT TERMINAL JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 4001129691 |
| Địa chỉ | Thôn 4, , Tp Đà Nẵng, Việt Nam , Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Đậu Hoàng Nam
Ngoài ra Đậu Hoàng Nam còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0903 660 212 |
| Ngày hoạt động | 13/12/2017 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển, dịch vụ đại lý vận tải đường biển, môi giới thuê tàu biển, dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải biển |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới thương mại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn tàu biển |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng, clinke các loại |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển, dịch vụ đại lý vận tải đường biển, môi giới thuê tàu biển, dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải biển |