4001142942 - Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Trần Phước Sanh
Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Trần Phước Sanh là doanh nghiệp có mã số thuế 4001142942. Trụ sở đăng ký tại Tổ Đoàn Kết Số 4, Tổ Dân Phố Minh Đông, Xã Trà My, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Phước Sanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng rừng và chăm sóc rừng cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Trà My - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/04/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 10 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng rừng và chăm sóc rừng tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nguyên Phú - đã hoạt động được 22 năm 3 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Trần Phước Sanh qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Trần Phước Sanh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4001142942 |
| Địa chỉ |
Tổ Đoàn Kết Số 4, Tổ Dân Phố Minh Đông, Xã Trà My, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Phước Sanh |
| Điện thoại | 0168 279 711 |
| Ngày hoạt động | 12/04/2018 |
| Quản lý bởi | Trà My - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn vật liệu xây dựng |