4001204613 - Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Nhân Trâm
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Nhân Trâm là doanh nghiệp có mã số thuế 4001204613. Trụ sở đăng ký tại Thôn 2, Xã Lãnh Ngọc, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Ái Nghĩa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Tiên Phước - Đội Thuế liên huyện Trà My - Tiên Phước. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 25/03/2020 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 135 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tn Ngọc Châu - đã hoạt động được 30 năm 10 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Nhân Trâm, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Nhân Trâm | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4001204613 |
| Địa chỉ | Thôn 2, Xã Tiên Hiệp, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam Thôn 2, Xã Lãnh Ngọc, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Ái Nghĩa |
| Điện thoại | 0983 232 212 |
| Ngày hoạt động | 25/03/2020 |
| Quản lý bởi | Huyện Tiên Phước - Đội Thuế liên huyện Trà My - Tiên Phước |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Điện mặt trời |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |