4101469010 - Công Ty TNHH Huệ Quyên
Công Ty TNHH Huệ Quyên là doanh nghiệp có mã số thuế 4101469010. Trụ sở đăng ký tại Thôn Phú Hưng, Xã Bình Hiệp, Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lương Thị Kim Huệ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Tây Sơn - Đội Thuế liên huyện Tây Sơn - Vĩnh Thạnh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 19/07/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 15 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Xí Nghiệp Đá Granite Phù Mỹ - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vrg Đá Bình Định - đã hoạt động được 22 năm 3 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Huệ Quyên trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Huệ Quyên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4101469010 |
| Địa chỉ | Thôn Phú Hưng, Xã Bình Tân, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam Thôn Phú Hưng, Xã Bình Hiệp, Gia Lai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lương Thị Kim Huệ |
| Điện thoại | 0129 935 687 |
| Ngày hoạt động | 19/07/2016 |
| Quản lý bởi | Huyện Tây Sơn - Đội Thuế liên huyện Tây Sơn - Vĩnh Thạnh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Không sản xuất bằng lò nung thủ công) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất gạch không nung |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San ủi mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông, lâm sản |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |