4101648443 - Công Ty TNHH Đại Thành Nhơn Hội
Công Ty TNHH Đại Thành Nhơn Hội (tên quốc tế: DAI THANH NHON HOI COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 4101648443. Trụ sở đăng ký tại Lô A4.5, Kcn Nhơn Hội (Khu A), Kkt Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Văn Lương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Bình Định - VP Chi cục Thuế khu vực XIII. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 13/11/2024 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 120 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hiệp Lợi Gia Lai - đã hoạt động được 30 năm 10 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đại Thành Nhơn Hội ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Đại Thành Nhơn Hội | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DAI THANH NHON HOI COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 4101648443 |
| Địa chỉ | Lô A4.05, Kcn Nhơn Hội (Khu A), Kkt Nhơn Hội, Xã Nhơn Hội, Thành Phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam Lô A4.5, Kcn Nhơn Hội (Khu A), Kkt Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Văn Lương
Ngoài ra Lê Văn Lương còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 13/11/2024 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Bình Định - VP Chi cục Thuế khu vực XIII |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In bao bì và nhãn mác sản phẩm mang tính thương mại |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |