4201820218 - Công Ty TNHH Nông Nghiệp Thành Hưng
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Thành Hưng là doanh nghiệp có mã số thuế 4201820218. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tha Mang, Xã Đông Khánh Sơn, Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hữu Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Khánh Sơn - Đội Thuế liên huyện Nam Khánh Hòa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/11/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 70 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Cô Lô Ninh Thuận - đã hoạt động được 24 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nông Nghiệp Thành Hưng qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Nông Nghiệp Thành Hưng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4201820218 |
| Địa chỉ | Thôn Tha Mang, Xã Ba Cụm Bắc, Huyện Khánh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam Thôn Tha Mang, Xã Đông Khánh Sơn, Khánh Hòa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hữu Anh |
| Điện thoại | 0948 760 026 |
| Ngày hoạt động | 13/11/2018 |
| Quản lý bởi | Huyện Khánh Sơn - Đội Thuế liên huyện Nam Khánh Hòa |
| Loại hình DN | Doanh nghiệp tư nhân |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công các công trình khoan và thăm dò nguồn nước dưới đất |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ |