4201932377 - Công Ty TNHH TM – DV Tân Thành Công
Công Ty TNHH TM – DV Tân Thành Công là doanh nghiệp có mã số thuế 4201932377. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Phước Đa 2, Phường Ninh Đa, Thị Xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Đình Tâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 02/06/2021 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 63 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Phát Triển Miền Núi Mạnh Xuân - đã hoạt động được 21 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH TM – DV Tân Thành Công trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH TM - DV Tân Thành Công | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4201932377 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Phước Đa 2, Phường Ninh Đa, Thị Xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Đình Tâm |
| Điện thoại | 0965 450 939 |
| Ngày hoạt động | 02/06/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: tái chế phế liệu kim loại và phi kim loại |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: phá dỡ, đập các tòa nhà và các công trình khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy dệt, may, da giày, máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan, bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: bán buôn quặng kim loại, sắt, thép và kim loại khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: bán buôn tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vec ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim và thiết bị, vật liệu xây dựng khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ xăng, dầu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: cho thuê ô tô và xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp, xây dựng không kèm người điều khiển |