4201988193 - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hùng Cường Kh
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hùng Cường Kh là doanh nghiệp có mã số thuế 4201988193. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tân Đức Tây, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Chu Đức Thuận. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/10/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 76 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Cô Lô Ninh Thuận - đã hoạt động được 24 năm 9 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hùng Cường Kh ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hùng Cường Kh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4201988193 |
| Địa chỉ | Thôn Tân Đức Tây, Xã Vạn Lương, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam Thôn Tân Đức Tây, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Chu Đức Thuận |
| Điện thoại | 0846 012 567 |
| Ngày hoạt động | 20/10/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Hoạt động chẻ, đập vỡ đá để làm nguyên liệu thô cho sản xuất vật liệu xây dựng, làm đường |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Hoạt động chẻ, đập vỡ đá để làm nguyên liệu thô cho sản xuất vật liệu xây dựng, làm đường |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu ( Trừ bán buôn phế liệu, phế thải) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |