4300514613 - Công Ty TNHH Nguyên Tín
Công Ty TNHH Nguyên Tín là doanh nghiệp có mã số thuế 4300514613. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố 2, Phường Nguyễn Nghiêm, Thị Xã Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Duy Huân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình đường bộ cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Đức Phổ - Đội Thuế liên huyện Đức Phổ - Ba Tơ - Nghĩa Hành - Minh Long. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 14/05/2010 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 90 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình đường bộ tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Ba Tơ - đã hoạt động được 29 năm 3 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nguyên Tín qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Nguyên Tín | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4300514613 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố 2, Phường Nguyễn Nghiêm, Thị Xã Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Duy Huân
Ngoài ra Nguyễn Duy Huân còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0947 855 388 |
| Ngày hoạt động | 14/05/2010 |
| Quản lý bởi | Thị xã Đức Phổ - Đội Thuế liên huyện Đức Phổ - Ba Tơ - Nghĩa Hành - Minh Long |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: Khai thác, mua và chế biến gỗ rừng trồng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác đất đồi |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp có cáp điện áp đến 35Kv |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |