4300660170 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Môi Trường Đô Thị Trà Bồng
Công Ty TNHH Một Thành Viên Môi Trường Đô Thị Trà Bồng là doanh nghiệp có mã số thuế 4300660170. Trụ sở đăng ký tại Khu Dân Cư 7-Tổ Dân Phố 1, Xã Trà Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thái Hồng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Thu gom rác thải không độc hại cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Ngãi. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 18/05/2012 và hiện ở tình trạng: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Thu gom rác thải không độc hại tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Môi Trường Đô Thị Quảng Ngãi - đã hoạt động được 16 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Môi Trường Đô Thị Trà Bồng qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Môi Trường Đô Thị Trà Bồng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4300660170 |
| Địa chỉ |
Khu Dân Cư 7-Tổ Dân Phố 1, Xã Trà Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thái Hồng |
| Điện thoại | 0968 324 779 |
| Ngày hoạt động | 18/05/2012 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Ngãi |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính | Thu gom rác thải không độc hại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng hoa |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây cảnh |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình nước sinh hoạt |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35KV |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Đầu tư kinh doanh khai thác và quản lý chợ |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |