4500289901 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vi La
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vi La (tên quốc tế: VI LA COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VI LA CO,.LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4500289901. Trụ sở đăng ký tại Thôn Ma Oai, Xã Bác Ái, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trịnh Tu Long. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Ninh Thuận - VP Chi cục Thuế khu vực XV. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 15/10/2008 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nông Nghiệp Trung Nam - đã hoạt động được 14 năm 11 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vi La ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vi La | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VI LA COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VI LA CO,.LTD |
| Mã số thuế | 4500289901 |
| Địa chỉ | Thôn Ma Oai, Xã Phước Thắng, Huyện Bác Ái, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam Thôn Ma Oai, Xã Bác Ái, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trịnh Tu Long
Ngoài ra Trịnh Tu Long còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0903 313 349 |
| Ngày hoạt động | 15/10/2008 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Ninh Thuận - VP Chi cục Thuế khu vực XV |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng (Địa điểm phải phù hợp với quy hoạch của địa phương) |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón; - Bán buôn cao su. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |