4500610265 - Công Ty TNHH Xăng Dầu Phước Thuận Phát
Công Ty TNHH Xăng Dầu Phước Thuận Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 4500610265. Trụ sở đăng ký tại Khu Phố 9, Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Ngọc Thành. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Phan Rang - Tháp Chàm. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 07/11/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 124 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH MTV Xăng Dầu Số 9 - đã hoạt động được 32 năm 2 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xăng Dầu Phước Thuận Phát qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Xăng Dầu Phước Thuận Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4500610265 |
| Địa chỉ | Khu Phố 9, Phường Mỹ Đông, Tp. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam Khu Phố 9, Khánh Hòa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Ngọc Thành
Ngoài ra Trần Ngọc Thành còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0975 881 661 |
| Ngày hoạt động | 07/11/2016 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Phan Rang - Tháp Chàm |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu; - Bán buôn thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón. |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |