5300701252 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hữu Huệ
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hữu Huệ (tên quốc tế: HUU HUE SERVICES ANDTRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HUU HUE CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 5300701252. Trụ sở đăng ký tại Nhà C1-3, Đường An Dương Vương, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đoàn Minh Khôi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác cùng với 38 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Lào Cai - VP Chi cục Thuế khu vực VIII. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 23/10/2015 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 13 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác tại Lào Cai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đông Nam Hải - đã hoạt động được 14 năm 6 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hữu Huệ, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hữu Huệ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUU HUE SERVICES ANDTRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HUU HUE CO.,LTD |
| Mã số thuế | 5300701252 |
| Địa chỉ | Nhà C1-03, Đường An Dương Vương, Phường Kim Tân, Thành Phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam Nhà C1-3, Đường An Dương Vương, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đoàn Minh Khôi |
| Điện thoại | 0903 405 789 |
| Ngày hoạt động | 23/10/2015 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Lào Cai - VP Chi cục Thuế khu vực VIII |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản (Trừ loại khoáng sản Nhà nước cấm) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1323 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, vật liệu xây dựng mới, hàng trang trí nội ngoại thất |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng và cơ sở hạ tầng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán phụ tùng ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán hàng nông, lâm, thủy hải sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán lương thực, thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán máy móc thiết bị, vật tư, linh kiện phục vụ ngành: cơ khí, nông, lâm, ngư nghiệp, hàng điện, điện tử, điện lạnh, máy tính, linh kiện máy tính, thiết bị văn phòng, cơ kim khí |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, vật liệu xây dựng mới, hàng trang trí nội ngoại thất |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán khoáng sản (trừ loại khoáng sản Nhà nước cấm) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu trú hàng hóa trong kho ngoại quan |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn quản trị doanh nghiệp (Không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, chứng khoán, kiểm toán |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Môi giới thương mại (không gồm môi giới bất động sản, bảo hiểm, chứng khoán) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Dịch vụ tuyển dụng, môi giới lao động trong nước (không bao gồm cho thuê lại lao động; giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho doanh nghiệp xuất khẩu lao động) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa; Kinh doanh tạm xuất tái nhập hàng hóa; Kinh doanh tạm nhập tái xuất hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu |