5400109378 - Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Nông Nghiệp Hòa Bình
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Nông Nghiệp Hòa Bình là doanh nghiệp có mã số thuế 5400109378. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Chu, Phường Hòa Bình, Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Anh Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Hòa Bình - VP Chi cục Thuế khu vực I. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/01/2006 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 22 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thái Hưng - đã hoạt động được 21 năm.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Nông Nghiệp Hòa Bình qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Nông Nghiệp Hòa Bình | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5400109378 |
| Địa chỉ | Tổ Dân Phố Chu, Phường Trung Minh, Thành Phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam Tổ Dân Phố Chu, Phường Hòa Bình, Vĩnh Long, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Anh Tuấn |
| Điện thoại | 0218 385 286 |
| Ngày hoạt động | 23/01/2006 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Hòa Bình - VP Chi cục Thuế khu vực I |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: - Giống cây trồng, vật nuôi; - Nông sản; - Thức ăn chăn nuôi; - Phân bón, vật tư bảo vệ thực vật, thuốc kích thích tăng trưởng, thuốc thú y; - Máy móc, phụ tùng thay thế trong sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, vận tải. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: cây thân gỗ, họ tre |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng, khai thác thủy sản nước ngọt |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế biến nông sản |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Giống cây trồng, vật nuôi; - Nông sản; - Thức ăn chăn nuôi. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Thủy sản |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Máy móc, phụ tùng thay thế trong sản xuất công nghiệp, vận tải. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Phân bón, vật tư bảo vệ thực vật, thuốc kích thích tăng trưởng, thuốc thú y |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: - Giống cây trồng, vật nuôi; - Nông sản; - Thức ăn chăn nuôi; - Phân bón, vật tư bảo vệ thực vật, thuốc kích thích tăng trưởng, thuốc thú y; - Máy móc, phụ tùng thay thế trong sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, vận tải. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi cho các hoạt động vận tải, hoạt động dịch vụ hỗ chợ cho vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới, bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu phân bón, giống cây trồng và vật tư nông nghiệp |