5400478142 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xanh Kỳ Sơn
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xanh Kỳ Sơn (tên quốc tế: KY SON GREEN INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: IDGREEN KY SON.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 5400478142. Trụ sở đăng ký tại Khu Biệt Thự Nghỉ Dưỡng Đảo Ngọc, Phường Kỳ Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Khuất Hữu Việt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phú Thọ - Thuế Tỉnh Phú Thọ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/12/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 103 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thanh Xuân - đã hoạt động được 23 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xanh Kỳ Sơn ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xanh Kỳ Sơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KY SON GREEN INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | IDGREEN KY SON.,JSC |
| Mã số thuế | 5400478142 |
| Địa chỉ |
Khu Biệt Thự Nghỉ Dưỡng Đảo Ngọc, Phường Kỳ Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Khuất Hữu Việt
Ngoài ra Khuất Hữu Việt còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0969 120 478 |
| Ngày hoạt động | 08/12/2016 |
| Quản lý bởi | Phú Thọ - Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: + Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; + Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; + Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; + Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; + Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; + Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; + Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; + Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng) Chi tiết: + Bán buôn sắt, thép; + Bán buôn kim loại khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: + Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; + Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; + Bán buôn sơn và véc ni; + Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; + Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; + Bán buôn kính phẳng; + Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; + Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; + Bán buôn bình đun nước nóng; + Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; + Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; + Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ hàng hóa nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ hàng hóa nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: + Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; + Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; + Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; + Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; + Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hàng hóa nhà nước cấm) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (trừ hàng hóa nhà nước cấm) Chi tiết: + Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động...; + Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng). |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự căn hộ cho thuê, nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ, phòng trọ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |