5500634109 - Công Ty TNHH Tài Thịnh Tây Bắc
Công Ty TNHH Tài Thịnh Tây Bắc là doanh nghiệp có mã số thuế 5500634109. Trụ sở đăng ký tại Tiểu Khu 1, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đức Bình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 Tỉnh Sơn La. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/05/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 23 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Sơn La. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Nghiệp Hóa Chất Mỏ Sơn La - đã hoạt động được 19 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tài Thịnh Tây Bắc trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Tài Thịnh Tây Bắc | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5500634109 |
| Địa chỉ |
Tiểu Khu 1, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Bình |
| Điện thoại | 0915 067 544 |
| Ngày hoạt động | 20/05/2021 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 Tỉnh Sơn La |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác; - Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ; - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: Khai thác gỗ và lâm sản; |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; - Bán buôn động vật sống; - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt, mỡ phụ, gas và các sản phẩm liên quan của chúng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép trong xây dựng; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa trong cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại - Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các của hàng kinh doanh tổng hợp; |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; - Bán lẻ gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ - Bán lẻ nông sản nguyên liệu khác ; |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, nhớt, mỡ phụ, gas và các sản phẩm liên quan của chúng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán lẻ xi măng; - Bán lẻ gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán lẻ kính xây dựng; - Bán lẻ sơn, vécni; - Bán lẻ gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán lẻ đồ ngũ kim; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác; - Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ; - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |