5800926889 - Công Ty TNHH Thuận Việt
Công Ty TNHH Thuận Việt (tên quốc tế: THUAN VIET LIMITED COMPANY; tên viết tắt: THUAN VIET CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 5800926889. Trụ sở đăng ký tại Số 7C Đường Lê Hồng Phong, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thanh Tuyết. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Lâm Đồng - Thuế Tỉnh Lâm Đồng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/08/2010 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 15 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 219 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thành Phát - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thuận Việt ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thuận Việt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THUAN VIET LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | THUAN VIET CO.,LTD |
| Mã số thuế | 5800926889 |
| Địa chỉ |
Số 7C Đường Lê Hồng Phong, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thanh Tuyết |
| Điện thoại | 0909 272 699 |
| Ngày hoạt động | 03/08/2010 |
| Quản lý bởi | Lâm Đồng - Thuế Tỉnh Lâm Đồng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Xử lý nước thải. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình thủy điện và nhiệt điện) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh sản phẩm cơ khí, linh kiện điện tử, điện lạnh |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, sắt thép ngành xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: kinh doanh phân bón (trong danh mục nhà nước cho phép) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: kinh doanh vải sợi. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế. |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề Chi tiết: Kinh doanh khu vui chơi giải trí, khu du lịch sinh thái, khu nghỉ dưỡng cao cấp, trường học quốc tế./. |