5801382871 - Công Ty TNHH Tân Đồng Tiến Lâm Đồng
Công Ty TNHH Tân Đồng Tiến Lâm Đồng là doanh nghiệp có mã số thuế 5801382871. Trụ sở đăng ký tại Số 89 Thôn Đạ Tro, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Xuyên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chăn nuôi khác cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Lâm Đồng - VP Chi cục Thuế khu vực XIII. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 16/08/2018 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 11 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chăn nuôi khác tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Nguyễn Gia - đã hoạt động được 18 năm 11 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tân Đồng Tiến Lâm Đồng qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Tân Đồng Tiến Lâm Đồng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5801382871 |
| Địa chỉ | Số 89 Thôn Đạ Tro, Xã Đạ Nhim, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Số 89 Thôn Đạ Tro, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Xuyên |
| Điện thoại | 0908 313 485 |
| Ngày hoạt động | 16/08/2018 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Lâm Đồng - VP Chi cục Thuế khu vực XIII |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Chăn nuôi khác
Chi tiết: chăn nuôi gia súc, gia cầm. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: chăn nuôi gia súc, gia cầm. |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: xây dựng công trình thủy lợi. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: san lấp mặt bằng. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: kinh doanh trang thiết bị ngành chăn nuôi. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: cho thuê kho bãi. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê thiết bị thi công cơ giới, trang thiết bị ngành chăn nuôi. |