5801535937 - Công Ty CP Viễn Thông Starlink Vina
Công Ty CP Viễn Thông Starlink Vina (tên quốc tế: Starlink Vina Telecommunications Incorporated; tên viết tắt: Starlink Vina Telecom. INC) là doanh nghiệp có mã số thuế 5801535937. Trụ sở đăng ký tại 32A Sương Nguyệt Ánh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Tử Long. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác cùng với 38 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Đà Lạt - Đội Thuế liên huyện Đà Lạt - Lạc Dương. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/05/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 13 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tn Dịch Vụ Âm Nhạc La - đã hoạt động được 14 năm 6 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty CP Viễn Thông Starlink Vina qua bảng bên dưới.
| Công Ty CP Viễn Thông Starlink Vina | |
|---|---|
| Tên quốc tế | Starlink Vina Telecommunications Incorporated |
| Tên viết tắt | Starlink Vina Telecom. INC |
| Mã số thuế | 5801535937 |
| Địa chỉ | 32A Sương Nguyệt Ánh, Phường 9, Thành Phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 32A Sương Nguyệt Ánh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Tử Long |
| Điện thoại | 0988 250 088 |
| Ngày hoạt động | 20/05/2025 |
| Quản lý bởi | Tp. Đà Lạt - Đội Thuế liên huyện Đà Lạt - Lạc Dương |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Chi tiết: - Cho thuê hạ tầng thông tin liên lạc ngành viễn thông; - Dịch vụ cho thuê thiết bị viễn thông; - Cho thuê trạm BTS; - Cho thuê đường truyền cáp quang; - Cho thuê máy móc thiết bị đồ dùng văn phòng (kể cả máy vi tính); - chưa được phân vào đâu. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị, cơ sở hạ tầng ngành viễn thông. |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: - Điện gió; - Điện mặt trời; - Sản xuất và kinh doanh mua bán điện năng (trừ truyền tải và phân phối điện). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động rà phá bom mìn, nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, thang cuốn, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, dây dẫn chống sét, hệ thống pin mặt trời, công trình điện gió. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng cơ sở hạ tầng viễn thông. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn vật tư thiết bị các công trình điện lạnh công nghiệp, điều hòa không khí, hệ thống điện, hệ thống phòng cháy chữa cháy, cấp thoát nước thuộc các ngành công nghiệp và dân dụng; - Bán buôn thiết bị điện, nước dân dụng và công nghiệp; - Bán buôn cột anten; - chưa được phân vào đâu. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: - Dịch vụ ứng cứu thông tin liên lạc ngành viễn thông; - Vận hành, khai thác thiết bị, cơ sở hạ tầng ngành viễn thông. |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: - Hoạt động dịch vụ thông tin; - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; công thông tin. |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Trừ tư vấn pháp luật, kế toán, kiểm toán) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê hạ tầng thông tin liên lạc ngành viễn thông; - Dịch vụ cho thuê thiết bị viễn thông; - Cho thuê trạm BTS; - Cho thuê đường truyền cáp quang; - Cho thuê máy móc thiết bị đồ dùng văn phòng (kể cả máy vi tính); - chưa được phân vào đâu. |