5901105864 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Lê Cường Nguyễn
Công Ty TNHH Một Thành Viên Lê Cường Nguyễn (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV LÊ CƯỜNG NGUYỄN) là doanh nghiệp có mã số thuế 5901105864. Trụ sở đăng ký tại Thôn 3, Xã Ia Krái, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Viết Bắc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Diên Hồng - Thuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/11/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 83 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Anh Khoa - đã hoạt động được 26 năm 9 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Một Thành Viên Lê Cường Nguyễn ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Lê Cường Nguyễn | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV LÊ CƯỜNG NGUYỄN |
| Mã số thuế | 5901105864 |
| Địa chỉ |
Thôn 3, Xã Ia Krái, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Viết Bắc |
| Điện thoại | 0978 113 789 |
| Ngày hoạt động | 27/11/2018 |
| Quản lý bởi | Diên Hồng - Thuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây lắp đường dây điện công nghiệp và dân dụng |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Khai hoang và san lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ gỗ) |