5901162238 - Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Sinh Khối Gia Lai
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Sinh Khối Gia Lai (tên viết tắt: CTY NĂNG LƯỢNG SINH KHỐI) là doanh nghiệp có mã số thuế 5901162238. Trụ sở đăng ký tại Số 19 Đường 12/9, Tổ Dân Phố 9, Xã Chư Sê, Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Thái Văn Hoài. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất điện cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Tỉnh Gia Lai. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 29/12/2020 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 52 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất điện tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 30-4 Gia Lai - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Sinh Khối Gia Lai ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Sinh Khối Gia Lai | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CTY NĂNG LƯỢNG SINH KHỐI |
| Mã số thuế | 5901162238 |
| Địa chỉ | Số 19 Đường 12/9, Tổ Dân Phố 9, Thị Trấn Chư Sê, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Số 19 Đường 12/9, Tổ Dân Phố 9, Xã Chư Sê, Gia Lai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Thái Văn Hoài |
| Ngày hoạt động | 29/12/2020 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Gia Lai |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện sinh khối, điện gió, điện mặt trời … |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng nấm các loại |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Chăn nuôi gà |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Chăn nuôi trùn quế |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện sinh khối, điện gió, điện mặt trời … |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |