6101185679 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Lộc Nguyên Phát Kon Tum
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Lộc Nguyên Phát Kon Tum (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV LỘC NGUYÊN PHÁT KON TUM) là doanh nghiệp có mã số thuế 6101185679. Trụ sở đăng ký tại Thôn 9, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đinh Tấn Lợi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Kon Tum - VP Chi cục Thuế khu vực XIV. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 09/01/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 215 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Nam Sơn - đã hoạt động được 31 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Lộc Nguyên Phát Kon Tum trong bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Lộc Nguyên Phát Kon Tum | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV LỘC NGUYÊN PHÁT KON TUM |
| Mã số thuế | 6101185679 |
| Địa chỉ | Thôn 9, Xã Đắk Ruồng, Huyện Kon Rẫy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam Thôn 9, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đinh Tấn Lợi |
| Điện thoại | 0975 519 079 |
| Ngày hoạt động | 09/01/2015 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Kon Tum - VP Chi cục Thuế khu vực XIV |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa (Combosite) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cấu kiện bằng kim loại đúc sẵn |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |