6101233259 - Công Ty TNHH MTV Tú Phương Măng Đen
Công Ty TNHH MTV Tú Phương Măng Đen (tên viết tắt: C.TY TNHH MTV TÚ PHƯƠNG MĂNG ĐEN) là doanh nghiệp có mã số thuế 6101233259. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tu Rằng, Xã Măng Đen, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thanh Thị Trúc Phương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Kon Braih - Thuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Ngãi. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/07/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 52 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Miền Trung - đã hoạt động được 24 năm 8 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH MTV Tú Phương Măng Đen ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Tú Phương Măng Đen | |
|---|---|
| Tên viết tắt | C.TY TNHH MTV TÚ PHƯƠNG MĂNG ĐEN |
| Mã số thuế | 6101233259 |
| Địa chỉ |
Thôn Tu Rằng, Xã Măng Đen, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thanh Thị Trúc Phương |
| Điện thoại | 0389 472 933 |
| Ngày hoạt động | 12/07/2017 |
| Quản lý bởi | Kon Braih - Thuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Ngãi |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng hoa và cây cảnh |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0323 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |