6300144973 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Tân Phú
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Tân Phú (tên viết tắt: TAN PHU CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 6300144973. Trụ sở đăng ký tại Cạnh Số Nhà 385, Quốc Lộ 1, Ấp Phú Lợi, Xã Thạnh Xuân, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thanh Tâm. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Châu Thành A - Đội Thuế liên huyện Khu vực IV. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/04/2011 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Tân Phú trong bảng bên dưới.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Tân Phú | |
|---|---|
| Tên viết tắt | TAN PHU CO.,LTD |
| Mã số thuế | 6300144973 |
| Địa chỉ | Cạnh Số Nhà 385, Quốc Lộ 1, Ấp Phú Lợi, Xã Tân Phú Thạnh, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam Cạnh Số Nhà 385, Quốc Lộ 1, Ấp Phú Lợi, Xã Thạnh Xuân, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Tâm |
| Điện thoại | 0918 262 001 |
| Ngày hoạt động | 28/04/2011 |
| Quản lý bởi | Huyện Châu Thành A - Đội Thuế liên huyện Khu vực IV |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện theo qui định thì mới được hoạt động. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |