6300217237 - Công Ty Cổ Phần Farmcares
Công Ty Cổ Phần Farmcares (tên quốc tế: JOIN STOCK FARMCARES COMPANY; tên viết tắt: F.C.CO) là doanh nghiệp có mã số thuế 6300217237. Trụ sở đăng ký tại Số 56, Đường 30/4, Khu Vực 2, Phường Lái Hiếu, Phường Ngã Bảy, Tp Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ An Khương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động thú y cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Ngã Bảy - Thuế cơ sở 8 thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 05/12/2012 và hiện ở tình trạng: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động thú y tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Thú Y Như Ngọc - đã hoạt động được 13 năm 8 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Farmcares qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Farmcares | |
|---|---|
| Tên quốc tế | JOIN STOCK FARMCARES COMPANY |
| Tên viết tắt | F.C.CO |
| Mã số thuế | 6300217237 |
| Địa chỉ |
Số 56, Đường 30/4, Khu Vực 2, Phường Lái Hiếu, Phường Ngã Bảy, Tp Cần Thơ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Võ An Khương |
| Điện thoại | 0711 386 633 |
| Ngày hoạt động | 05/12/2012 |
| Quản lý bởi | Ngã Bảy - Thuế cơ sở 8 thành phố Cần Thơ |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động thú y
Chi tiết: - Kinh doanh thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản - Sản xuất thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản chế phẩm sinh học dùng trong thú y, thú y thủy sản. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến hàng nông sản, thực phẩm và thủy sản xuất khẩu |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh các loại bao bì. |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (các loại bao bì, nhãn hiệu hàng hóa) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 7500 | Hoạt động thú y Chi tiết: - Kinh doanh thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản - Sản xuất thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản chế phẩm sinh học dùng trong thú y, thú y thủy sản. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |