3400737770 - Công Ty TNHH Gạch Ngói Tuynel Mỹ Lệ
Công Ty TNHH Gạch Ngói Tuynel Mỹ Lệ (tên quốc tế: MY LE TUYNEL BRICKS&TILES CO.,LTD; tên viết tắt: CÔNG TY GẠCH NGÓI TUYNEL MỸ LỆ) là doanh nghiệp có mã số thuế 3400737770. Trụ sở đăng ký tại , Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Ngọc Thanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi La Gi - Thuế cơ sở 9 tỉnh Lâm Đồng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/12/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 38 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Gạch Ngói Tuynel Mỹ Lệ - đã hoạt động được 20 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Gạch Ngói Tuynel Mỹ Lệ qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Gạch Ngói Tuynel Mỹ Lệ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MY LE TUYNEL BRICKS&TILES CO.,LTD |
| Tên viết tắt | CÔNG TY GẠCH NGÓI TUYNEL MỸ LỆ |
| Mã số thuế | 3400737770 |
| Địa chỉ | Thôn 8, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam , Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Ngọc Thanh |
| Điện thoại | 0252 351 151 |
| Ngày hoạt động | 21/12/2005 |
| Quản lý bởi | La Gi - Thuế cơ sở 9 tỉnh Lâm Đồng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (trừ đá) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác khoáng sản |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (máy sản xuất vật liệu xây dựng) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa |