5300565151 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Hiền Hòa – Lào Cai
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hiền Hòa – Lào Cai (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH HIỀN HÒA - LÀO CAI) là doanh nghiệp có mã số thuế 5300565151. Trụ sở đăng ký tại Nhà Ông Vũ Văn Nam, Thôn Độc Lập, Xã Khánh Yên, Lào Cai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Văn Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Văn Bàn - Đội Thuế liên huyện Bảo Thắng - Bảo Yên - Văn Bàn. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/03/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 53 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Lào Cai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Phát Triển Đô Thị Minh Quân - đã hoạt động được 27 năm.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Hiền Hòa – Lào Cai trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Hiền Hòa - Lào Cai | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH HIỀN HÒA - LÀO CAI |
| Mã số thuế | 5300565151 |
| Địa chỉ | Nhà Ông Vũ Văn Nam, Thôn Độc Lập, Xã Khánh Yên Hạ, Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam Nhà Ông Vũ Văn Nam, Thôn Độc Lập, Xã Khánh Yên, Lào Cai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Văn Nam |
| Ngày hoạt động | 13/03/2012 |
| Quản lý bởi | Huyện Văn Bàn - Đội Thuế liên huyện Bảo Thắng - Bảo Yên - Văn Bàn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng nông, lâm sản, hải sản, mía đường |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị, lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |