2902105364 - Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Minh Anh
| Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Minh Anh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2902105364 |
| Địa chỉ |
Nhà Ông Liêu, Xóm Xuân Yên, Xã Nghĩa Mỹ, Thị Xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Đình Đoàn |
| Điện thoại | 0397 377 777 |
| Ngày hoạt động | 10/06/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng và ô tô loại khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả chi tiết: trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới; trồng cam, quít và các loại quả có múi khác; trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo; trồng nhãn, vải… |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng chi tiết: trồng rừng; ươm giống cây lâm nghiệp: keo, bạch đàn...; trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ; trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa; trồng rừng và chăm sóc rừng khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Chi tiết: thu mua, gỗ keo, bạch đàn, xoài, mít, nhãn, vải, gỗ rừng trồng, gỗ tự nhiên |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng chi tiết: sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; đóng bình, sản xuất đồ uống không cồn |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ chi tiết: chế biến gỗ các loại... |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác chi tiết: đốt than đen, than hoa, than hoạt tính, tận dụng bìa cạnh, củi, thực bì từ rừng để ép, sấy ván |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ chi tiết: xẻ ván thanh định hình hàng hoá |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa chi tiết: đặt máy băm dăm gỗ các loại |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao chi tiết: sản xuất gạch táp lô xi măng... |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế chi tiết: sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ; sản xuất cửa, giường, tủ, bàn, ghế, hàng thủ công mỹ nghệ, ván ép; sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: san lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: lắp đặt hệ thống điện dân dụng các loại; lắp đặt hệ thống viễn thông dân dụng các loại |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: thu mua, chế biến, rau, củ, quả, nông sản các loại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng và ô tô loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: kinh doanh nhà khách, nhà nghỉ dịch vụ lưu trú ngắn ngày; khách sạn; kinh doanh dịch vụ khách sạn; biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |