2902105364 - Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Minh Anh
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Minh Anh là doanh nghiệp có mã số thuế 2902105364. Trụ sở đăng ký tại Nhà Ông Liêu, Xóm Xuân Yên, Xã Nghĩa Mỹ, Thị Xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Đình Đoàn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 43 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/06/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 146 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Nghệ An. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vinh Châu - đã hoạt động được 26 năm 1 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Minh Anh qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Minh Anh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2902105364 |
| Địa chỉ |
Nhà Ông Liêu, Xóm Xuân Yên, Xã Nghĩa Mỹ, Thị Xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Đình Đoàn |
| Điện thoại | 0397 377 777 |
| Ngày hoạt động | 10/06/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng và ô tô loại khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả chi tiết: trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới; trồng cam, quít và các loại quả có múi khác; trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo; trồng nhãn, vải… |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng chi tiết: trồng rừng; ươm giống cây lâm nghiệp: keo, bạch đàn...; trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ; trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa; trồng rừng và chăm sóc rừng khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Chi tiết: thu mua, gỗ keo, bạch đàn, xoài, mít, nhãn, vải, gỗ rừng trồng, gỗ tự nhiên |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng chi tiết: sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; đóng bình, sản xuất đồ uống không cồn |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ chi tiết: chế biến gỗ các loại... |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác chi tiết: đốt than đen, than hoa, than hoạt tính, tận dụng bìa cạnh, củi, thực bì từ rừng để ép, sấy ván |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ chi tiết: xẻ ván thanh định hình hàng hoá |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa chi tiết: đặt máy băm dăm gỗ các loại |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao chi tiết: sản xuất gạch táp lô xi măng... |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế chi tiết: sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ; sản xuất cửa, giường, tủ, bàn, ghế, hàng thủ công mỹ nghệ, ván ép; sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: san lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: lắp đặt hệ thống điện dân dụng các loại; lắp đặt hệ thống viễn thông dân dụng các loại |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: thu mua, chế biến, rau, củ, quả, nông sản các loại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng và ô tô loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: kinh doanh nhà khách, nhà nghỉ dịch vụ lưu trú ngắn ngày; khách sạn; kinh doanh dịch vụ khách sạn; biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |