2300777390 - Công Ty TNHH Nguyễn Lộc Trường Xuân
Công Ty TNHH Nguyễn Lộc Trường Xuân là doanh nghiệp có mã số thuế 2300777390. Trụ sở đăng ký tại Thôn Do Nha, Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Sự. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Quế Võ - Đội Thuế liên huyện Tiên Du - Quế Võ. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 09/04/2013 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 436 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Gia Công Gương Kính Số 1 - đã hoạt động được 23 năm 2 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nguyễn Lộc Trường Xuân trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nguyễn Lộc Trường Xuân | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2300777390 |
| Địa chỉ | Thôn Do Nha, Xã Phương Liễu, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Thôn Do Nha, Bắc Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Sự |
| Điện thoại | 0984 223 598 |
| Ngày hoạt động | 09/04/2013 |
| Quản lý bởi | Thị xã Quế Võ - Đội Thuế liên huyện Tiên Du - Quế Võ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác (Chi tiết: Dịch vụ truy cập Internet) |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác (Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Dịch vụ hát karaoke) |