2300735270 - Công Ty TNHH Xuân Đồng Bắc Ninh
Công Ty TNHH Xuân Đồng Bắc Ninh là doanh nghiệp có mã số thuế 2300735270. Trụ sở đăng ký tại Thôn Kim Thiều , Xã Hương Mạc, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đức Phú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/05/2012 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 29 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thanh Thành Mai - đã hoạt động được 13 năm 7 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xuân Đồng Bắc Ninh qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Xuân Đồng Bắc Ninh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2300735270 |
| Địa chỉ |
Thôn Kim Thiều , Xã Hương Mạc, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Phú |
| Điện thoại | 0983 753 023 |
| Ngày hoạt động | 28/05/2012 |
| Quản lý bởi | Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa); không bao gồm: Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất; Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Chi tiết: (Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện )) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; bán buôn kim loại mầu); không bao gồm: bán buôn vàng bạc đá quý. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Bán buôn gỗ và các thành phẩm từ gỗ); Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gach xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Chi tiết: Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan, công viên, vườn hoa) |