3401103008 - Công Ty TNHH MTV Pigment & Nano Titan Bình Thuận
Công Ty TNHH MTV Pigment & Nano Titan Bình Thuận (tên quốc tế: BINH THUAN PIGMENT & NANO TITAN COMPANY LIMITED; tên viết tắt: PINACO BINH THUAN CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3401103008. Trụ sở đăng ký tại Cụm Công Nghiệp Thắng Hải, Xã Sơn Mỹ, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Lê Thành Trí. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Bình Thuận - VP Chi cục Thuế khu vực XV. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 13/05/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 9 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghiệp Bảo Thư - đã hoạt động được 18 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Pigment & Nano Titan Bình Thuận trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Pigment & Nano Titan Bình Thuận | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BINH THUAN PIGMENT & NANO TITAN COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | PINACO BINH THUAN CO., LTD |
| Mã số thuế | 3401103008 |
| Địa chỉ | Cụm Công Nghiệp Thắng Hải , Xã Thắng Hải, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam Cụm Công Nghiệp Thắng Hải, Xã Sơn Mỹ, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Lê Thành Trí |
| Ngày hoạt động | 13/05/2015 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Bình Thuận - VP Chi cục Thuế khu vực XV |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(Khai thác khoáng sản titan) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Khai thác khoáng sản titan) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Gia công cơ khí) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (San lấp mặt bằng) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Bán buôn vật liệu xây dựng) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ cho thuê kho bãi) |