3400919851 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Cao Bình Thuận
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Cao Bình Thuận (tên quốc tế: THANH CAO BINH THUAN COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 3400919851. Trụ sở đăng ký tại Số 87, Thôn Hồng Chính, Xã Hòa Thắng, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Văn Thanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ lưu trú ngắn ngày cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Bình Thuận - VP Chi cục Thuế khu vực XV. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 17/06/2011 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 443 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Hoàng Gia Đl - đã hoạt động được 34 năm 10 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Cao Bình Thuận ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Cao Bình Thuận | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH CAO BINH THUAN COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 3400919851 |
| Địa chỉ | Số 87, Thôn Hồng Chính, Xã Hòa Thắng, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam Số 87, Thôn Hồng Chính, Xã Hòa Thắng, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Văn Thanh |
| Điện thoại | 0623 658 555 |
| Ngày hoạt động | 17/06/2011 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Bình Thuận - VP Chi cục Thuế khu vực XV |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(khách sạn và nhà nghỉ) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (gà) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (hoa và cây) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (quà lưu niệm) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (khách sạn và nhà nghỉ) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không kinh doanh loại hình bar rượu có sử dụng nhạc mạnh) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (rượu, bia và đồ uống khác) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác (thể thao biển) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (bida) |