1801444418 - Công Ty TNHH Dafa Việt
Công Ty TNHH Dafa Việt (tên quốc tế: DAFA VIET COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DAFA VIỆT) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801444418. Trụ sở đăng ký tại 158Q3/17, Nguyễn Văn Cừ, Khu Vực 1, Phường Tân An, Tp Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Minh Trí. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Ninh Kiều - Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/01/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 314 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Hua - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dafa Việt trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Dafa Việt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DAFA VIET COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DAFA VIỆT |
| Mã số thuế | 1801444418 |
| Địa chỉ |
158Q3/17, Nguyễn Văn Cừ, Khu Vực 1, Phường Tân An, Tp Cần Thơ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Minh Trí |
| Điện thoại | 0292 625 867 |
| Ngày hoạt động | 28/01/2016 |
| Quản lý bởi | Ninh Kiều - Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1811 | In ấn |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7500 | Hoạt động thú y |