1801312556 - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Mr Chì
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Mr Chì (tên viết tắt: MR CHÌ) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801312556. Trụ sở đăng ký tại 62, Đường 30/4, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Cao Thanh Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Ninh Kiều. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 26/07/2013 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 16 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Thượng Hải - đã hoạt động được 19 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Mr Chì trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Mr Chì | |
|---|---|
| Tên viết tắt | MR CHÌ |
| Mã số thuế | 1801312556 |
| Địa chỉ | 62, Đường 30/4, Phường An Phú, Quận Ninh Kiều, Thành Phố Cần Thơ, Việt Nam 62, Đường 30/4, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Cao Thanh Tuấn
Ngoài ra Cao Thanh Tuấn còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0976 364 148 |
| Ngày hoạt động | 26/07/2013 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Ninh Kiều |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ( trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |