4800905090 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hùng Huệ Cao Bằng
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hùng Huệ Cao Bằng (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH HÙNG HUỆ CAO BẰNG) là doanh nghiệp có mã số thuế 4800905090. Trụ sở đăng ký tại Sn 023, Tổ 6, Phường Nùng Trí Cao, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Chu Minh Hùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình cấp, thoát nước cùng với 21 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thục Phán - Thuế cơ sở 1 tỉnh Cao Bằng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/03/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình cấp, thoát nước tại Cao Bằng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hùng Huệ Cao Bằng - đã hoạt động được 8 năm 2 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hùng Huệ Cao Bằng, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hùng Huệ Cao Bằng | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH HÙNG HUỆ CAO BẰNG |
| Mã số thuế | 4800905090 |
| Địa chỉ |
Sn 023, Tổ 6, Phường Nùng Trí Cao, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Chu Minh Hùng |
| Điện thoại | 0915 860 626 |
| Ngày hoạt động | 27/03/2018 |
| Quản lý bởi | Thục Phán - Thuế cơ sở 1 tỉnh Cao Bằng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt Chi tiết: - Khai thác khoáng sản (Trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: - Khai thác, sản xuất và chế biến vật liệu xây dựng. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây tải điện đến 35KV và trạm biến áp |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: - San, đào, đắp mặt bằng công trình, xử lý nền móng công trình (không bao gồm rà mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác - Bán buôn hoa và cây - Bán buôn động vật sống - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (Trừ gỗ, tre, nứa) - Bán buôn lương thực, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh bán buôn, bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. - Kinh doanh bán buôn, bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. - Kinh doanh bán buôn, bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Kinh doanh bán buôn, bán lẻ thiết bị và lắp đặt vật liệu xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa phân vào đâu. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ thương mại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khách sạn. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |