4800889868 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải 389 Cao Bằng
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải 389 Cao Bằng (tên quốc tế: 389 CAOBANG TRADE AND TRANSPORT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: 389 CAOBANG CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4800889868. Trụ sở đăng ký tại Tổ 2, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Sử. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thục Phán - Thuế cơ sở 1 tỉnh Cao Bằng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/06/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 21 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Cao Bằng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Vận Tải Hồng Dũng - đã hoạt động được 22 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải 389 Cao Bằng trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải 389 Cao Bằng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | 389 CAOBANG TRADE AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | 389 CAOBANG CO.,LTD |
| Mã số thuế | 4800889868 |
| Địa chỉ |
Tổ 2, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Sử |
| Điện thoại | 0915 356 113 |
| Ngày hoạt động | 11/06/2015 |
| Quản lý bởi | Thục Phán - Thuế cơ sở 1 tỉnh Cao Bằng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: - Xây dựng nhà cửa dân dụng, công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: - San lấp mặt bằng công trình xây dựng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Cho thuê xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc , thiết bị xây dựng |