0401910817 - Công Ty TNHH MTV Le Gmbh Việt Nam
Công Ty TNHH MTV Le Gmbh Việt Nam (tên quốc tế: LE GMBH VIETNAM COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401910817. Trụ sở đăng ký tại 93 Lý Triện, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Xuân Vĩnh. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thành phố Đà Nẵng - VP Chi cục Thuế khu vực XII. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 06/07/2018 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH MTV Le Gmbh Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Le Gmbh Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LE GMBH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0401910817 |
| Địa chỉ | 93 Lý Triện, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 93 Lý Triện, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Xuân Vĩnh |
| Điện thoại | 0901 752 798 |
| Ngày hoạt động | 06/07/2018 |
| Quản lý bởi | Thành phố Đà Nẵng - VP Chi cục Thuế khu vực XII |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Dịch vụ thi công nhà cao tầng (CPC 512); |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Công việc trước khi xây dựng tại các mặt bằng xây dựng (CPC 511) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt (hệ thống sưởi, thông gió, điều hòa không khí, điện nước..) (CPC 516) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Dịch vụ lắp dựng (CPC 514) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Dịch vụ hoàn thiện công trình nhà cao tầng (CPC 517) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS sau: 2513, 2515, 2516, 2523, 3506, 3910, 4002, 4009, 4010, 4401, 4404, 4407, 4408, 4409, 4410, 4412, 44130000, 4418, 4420, 5701, 5702, 5703, 5704, 5705, 5805, 58090000, 6904, 6905, 6907, 6910, 6911, 69120000, 7004, 7005, 7007, 7008, 9301, 8302, 83030000, 8304, 8305, 8306, 8413, 8414, 8415, 8418, 8419, 8422, 8424, 8425, 8426, 8427,8428, 8429, 8430, 8431, 8432, 8433, 8435, 8436, 8438, 8456, 8457, 8458, 8459, 8460, 8461, 8462, 8463,8464, 8466, 8467, 8468, 8470, 8471, 8474, 8477, 8477, 8479, 8480, 8501, 8502, 8504, 8505, 8506, 8507, 8508, 8509, 8510, 8513, 8515, 8516, 8518, 8535, 8536, 8544, 8547. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS sau: 2513, 2515, 2516, 2523, 3506, 3910, 4002, 4009, 4010, 4401, 4404, 4407, 4408, 4409, 4410, 4412, 44130000, 4418, 4420, 5701, 5702, 5703, 5704, 5705, 5805, 58090000, 6904, 6905, 6907, 6910, 6911, 69120000, 7004, 7005, 7007, 7008, 9301, 8302, 83030000, 8304, 8305, 8306, 8413, 8414, 8415, 8418, 8419, 8422, 8424, 8425, 8426, 8427,8428, 8429, 8430, 8431, 8432, 8433, 8435, 8436, 8438, 8456, 8457, 8458, 8459, 8460, 8461, 8462, 8463,8464, 8466, 8467, 8468, 8470, 8471, 8474, 8477, 8477, 8479, 8480, 8501, 8502, 8504, 8505, 8506, 8507, 8508, 8509, 8510, 8513, 8515, 8516, 8518, 8535, 8536, 8544, 8547. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Dịch vụ kiến trúc, tư vấn kỹ thuật và các dịch vụ khác (CPC 867) |