0401910013 - Công Ty TNHH MTV Young Jin Elevator
Công Ty TNHH MTV Young Jin Elevator (tên quốc tế: YOUNG JIN ELEVATOR COMPANY LIMITED; tên viết tắt: YOUNG JIN ELEVATOR CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401910013. Trụ sở đăng ký tại 74 Lê Thước, Phường An Hải, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Kim Hyosik. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu cùng với 3 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đà Nẵng - Thuế Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 04/07/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 23 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Toto Việt Nam Tại Thành Phố Đà Nẵng - đã hoạt động được 15 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Young Jin Elevator qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV Young Jin Elevator | |
|---|---|
| Tên quốc tế | YOUNG JIN ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | YOUNG JIN ELEVATOR CO., LTD |
| Mã số thuế | 0401910013 |
| Địa chỉ |
74 Lê Thước, Phường An Hải, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Kim Hyosik |
| Điện thoại | 0356 127 413 |
| Ngày hoạt động | 04/07/2018 |
| Quản lý bởi | Đà Nẵng - Thuế Thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa gồm các loại thang máy, thang cuốn và băng chuyền cho người đi bộ có mã HS là 8428 và các hàng hóa là các mặt hàng phụ tùng của các loại thang máy, thang cuốn, băng chuyền cho người đi bộ có mã số HS là: 3923.10.90, 3926.90.53, 3926.90.59, 3926.90.99, 4804.41.10, 4821, 4821.10.90, 4906.00.90, 6813, 6813.89.00, 7306, 7306.90.90, 7308.30.00, 7308.90.99, 7312, 7312.90.00, 7315.82.00, 7318.15.00, 7318.16.00, 7318.22.00, 7318.24.00, 7236.90.99, 8301, 8301.40.80, 9301.70.00, 8302, 8302.20.90, 8501, 8501.10.99, 8501.51.19, 8501.52.29, 8504, 8504.32.49, 8504.40.19, 8504.40.90, 8506, 8506.80.99, 8517.62.51, 8531.10.20, 8531.80.19, 8536, 8536.20.99, 8536.50.59, 8536.50.99, 8536.69.99, 8536.90.19, 8536.90.29, 8536.90.99, 8537, 8537.10.19, 8537.10.30, 8537.10.99, 8538.90.13, 8513.90.19, 8539.39.30, 8541, 8541.40.29, 8542, 8542.39.00, 8544, 8544.42.99, 8544.49.41, 8544.70.90, 8548.90.90, 9017.20.10, 9031, 9031.10.20, 9031.80.10, 9031.80.90, 9031.90.19, 9032, 9032.89.90, 9405, 9405.40.99. Thực hiện quyền nhập khẩu thiết bị điện, thiết bị dùng trong mạch điện có mã HS 8536.30.90. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thang máy, thang cuốn (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thang máy, thang cuốn và băng chuyền cho người đi bộ có mã HS là 8428 và các hàng hóa là các mặt hàng phụ tùng của các loại thang máy, thang cuốn, băng chuyền cho người đi bộ có mã số HS là: 3923.10.90, 3926.90.53, 3926.90.59, 3926.90.99, 4804.41.10, 4821, 4821.10.90, 4906.00.90, 6813, 6813.89.00, 7306, 7306.90.90, 7308.30.00, 7308.90.99, 7312, 7312.90.00, 7315.82.00, 7318.15.00, 7318.16.00, 7318.22.00, 7318.24.00, 7236.90.99, 8301, 8301.40.80, 9301.70.00, 8302, 8302.20.90, 8501, 8501.10.99, 8501.51.19, 8501.52.29, 8504, 8504.32.49, 8504.40.19, 8504.40.90, 8506, 8506.80.99, 8517.62.51, 8531.10.20, 8531.80.19, 8536, 8536.20.99, 8536.50.59, 8536.50.99, 8536.69.99, 8536.90.19, 8536.90.29, 8536.90.99, 8537, 8537.10.19, 8537.10.30, 8537.10.99, 8538.90.13, 8513.90.19, 8539.39.30, 8541, 8541.40.29, 8542, 8542.39.00, 8544, 8544.42.99, 8544.49.41, 8544.70.90, 8548.90.90, 9017.20.10, 9031, 9031.10.20, 9031.80.10, 9031.80.90, 9031.90.19, 9032, 9032.89.90, 9405, 9405.40.99. Bán buôn thiết bị điện, thiết bị dùng trong mạch điện (trừ hàng hóa đã qua sử dụng). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ ăn uống tại nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Ngoại trừ dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động, trừ quán bar, vũ trường) (CPC 642,643) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa gồm các loại thang máy, thang cuốn và băng chuyền cho người đi bộ có mã HS là 8428 và các hàng hóa là các mặt hàng phụ tùng của các loại thang máy, thang cuốn, băng chuyền cho người đi bộ có mã số HS là: 3923.10.90, 3926.90.53, 3926.90.59, 3926.90.99, 4804.41.10, 4821, 4821.10.90, 4906.00.90, 6813, 6813.89.00, 7306, 7306.90.90, 7308.30.00, 7308.90.99, 7312, 7312.90.00, 7315.82.00, 7318.15.00, 7318.16.00, 7318.22.00, 7318.24.00, 7236.90.99, 8301, 8301.40.80, 9301.70.00, 8302, 8302.20.90, 8501, 8501.10.99, 8501.51.19, 8501.52.29, 8504, 8504.32.49, 8504.40.19, 8504.40.90, 8506, 8506.80.99, 8517.62.51, 8531.10.20, 8531.80.19, 8536, 8536.20.99, 8536.50.59, 8536.50.99, 8536.69.99, 8536.90.19, 8536.90.29, 8536.90.99, 8537, 8537.10.19, 8537.10.30, 8537.10.99, 8538.90.13, 8513.90.19, 8539.39.30, 8541, 8541.40.29, 8542, 8542.39.00, 8544, 8544.42.99, 8544.49.41, 8544.70.90, 8548.90.90, 9017.20.10, 9031, 9031.10.20, 9031.80.10, 9031.80.90, 9031.90.19, 9032, 9032.89.90, 9405, 9405.40.99. Thực hiện quyền nhập khẩu thiết bị điện, thiết bị dùng trong mạch điện có mã HS 8536.30.90. |