0401899722 - Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Xây Dựng Và Thương Mại Ngọc Dũng
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Xây Dựng Và Thương Mại Ngọc Dũng (tên quốc tế: NGOC DUNG TRADE AND CONSTRUCTION CONSULTANT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CTY TNHH MTV TVXD&TM NGỌC DŨNG) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401899722. Trụ sở đăng ký tại 693/22 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Ngọc Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Thanh Khê - Đội Thuế liên huyện Thanh Khê - Liên Chiểu. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 17/05/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 216 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thành Quân - đã hoạt động được 22 năm 4 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Xây Dựng Và Thương Mại Ngọc Dũng trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Xây Dựng Và Thương Mại Ngọc Dũng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NGOC DUNG TRADE AND CONSTRUCTION CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV TVXD&TM NGỌC DŨNG |
| Mã số thuế | 0401899722 |
| Địa chỉ | 693/22 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 693/22 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Dũng |
| Điện thoại | 0935 334 554 |
| Ngày hoạt động | 17/05/2018 |
| Quản lý bởi | Quận Thanh Khê - Đội Thuế liên huyện Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và kim loại khác (trừ bán buôn vàng miếng). |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát , sỏi bán tại chân công trình) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án; Lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật và chủ trương đầu tư; Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu và đánh giá kết quả lựa chọn nhà thầu; Tư vấn lập hồ sơ đánh giá tác động môi trường. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ); Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật (san nền, cấp nước, thoát nước, thủy lợi, thủy điện); Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng công trình xây dựng; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật (san nền, cấp nước, thoát nước, thủy lợi, thủy điện); Khảo sát địa chất, địa hình công trình. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |