0401882662 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ & Xây Dựng Tâm Thành Phát
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ & Xây Dựng Tâm Thành Phát (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH TM DV & XD TÂM THÀNH PHÁT) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401882662. Trụ sở đăng ký tại Tổ 1, Khối Phố Quảng Lăng B, Phường Điện Bàn Đông, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lưu Trịnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Điện Bàn - Thuế cơ sở 7 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/03/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 216 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thành Quân - đã hoạt động được 22 năm 4 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ & Xây Dựng Tâm Thành Phát trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ & Xây Dựng Tâm Thành Phát | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TM DV & XD TÂM THÀNH PHÁT |
| Mã số thuế | 0401882662 |
| Địa chỉ |
Tổ 1, Khối Phố Quảng Lăng B, Phường Điện Bàn Đông, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lưu Trịnh |
| Điện thoại | 0936 014 452 |
| Ngày hoạt động | 06/03/2018 |
| Quản lý bởi | Điện Bàn - Thuế cơ sở 7 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và kim loại khác (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch lữ hành nội địa |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |