0401859790 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Dịch Vụ Fuji
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Dịch Vụ Fuji (tên quốc tế: FUJI INVESTMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401859790. Trụ sở đăng ký tại Tầng 11, Số 278 - 280 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Cẩm Lệ, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Thị Diệu Liên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đà Nẵng - Thuế Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/10/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 174 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Trung Nam - đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Dịch Vụ Fuji trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Dịch Vụ Fuji | |
|---|---|
| Tên quốc tế | FUJI INVESTMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0401859790 |
| Địa chỉ |
Tầng 11, Số 278 - 280 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Cẩm Lệ, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Thị Diệu Liên |
| Điện thoại | 0236 365 957 |
| Ngày hoạt động | 24/10/2017 |
| Quản lý bởi | Đà Nẵng - Thuế Thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn lương, thực phẩm, thực phẩm chức năng (y, dược) (không bán sản phẩm gia súc, gia cầm, hàng thủy sản tươi sống và sơ chế tại trụ sở); |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng tại công trình. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm (không bán sản phẩm gia súc, gia cầm, hàng thủy sản tươi sống và sơ chế tại trụ sở); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập dự án, quản lý dự án và thẩm tra dự án đầu tư xây dựng; Tư vấn khảo sát; tư vấn lập quy hoạch; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu và chọn thầu xây dựng (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát công trình: giao thông (đường bộ); hạ tầng kỹ thuật (san nền, thoát nước); Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình kỹ thuật giao thông đường bộ, san nền, thoát nước; Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát công tác :xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; Giám sát công trình cấp thoát nước, công trình điện; Giám sát công tác: xây dựng và hoàn thiện công trình; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình cấp thoát nước, công trình điện; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị thi công cơ giới, thiết bị nâng hạ. |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, sản phẩm, thực phẩm chức năng (y, dược) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |