0401852259 - Công Ty TNHH Local Food Trade
Công Ty TNHH Local Food Trade (tên quốc tế: LOCAL FOOD TRADE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: LOCAL FOOD TRADE CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401852259. Trụ sở đăng ký tại Số 5 Nguyễn Đức An, Phường An Hải, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Văn Toản. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 2 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đà Nẵng - Thuế Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/09/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 220 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Thảo Bình - đã hoạt động được 23 năm.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Local Food Trade trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Local Food Trade | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LOCAL FOOD TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | LOCAL FOOD TRADE CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0401852259 |
| Địa chỉ |
Số 5 Nguyễn Đức An, Phường An Hải, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Văn Toản |
| Điện thoại | 0913 560 726 |
| Ngày hoạt động | 12/09/2017 |
| Quản lý bởi | Đà Nẵng - Thuế Thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS: 0307.11; 0307.31; 0306.21; 0306.22; 0306.26; 0306.27; 0307.41; 03.02; 16.04.31.00; 04.06; 0409.00.00; 09.01; 09.02; 18.06; 1806.20; 1806.20.10; 1806.90.10; 02.01; 02.02; 02.03; 02.04; 02.06; 02.07; 02.08; 02.09; 02.10; 03.03; 03.04; 03.05; 03.06; 03.07; 03.08; 04.01; 04.02; 04.03; 04.04; 04.05; 04.07; 04.08; 07.01; 0702.00.00; 07.03; 07.04; 07.05; 07.06; 0707.00.00; 07.08; 07.09; 07.10; 07.11; 07.12; 07.13; 07.14; 08.01; 08.02; 08.03; 08.04; 08.05; 08.06; 08.07; 08.08; 08.09; 08.10; 08.11; 08.12; 08.13; 09.04; 09.05; 09.06; 09.07; 09.08; 09.09; 09.10; 11.01; 11.02; 11.05; 12.01; 12.02; 12.12; 15.01; 15.07; 15.08; 15.09; 15.10; 15.14; 16.01; 16.02; 16.04; 16.05; 17.04; 1801.00.00; 1802.00.00; 18.03; 1804.00.00; 1805.00.00; 18.06; 19.02; 19.04; 19.05; 20.01; 20.02; 20.03; 20.04; 20.05; 2006.00.00; 20.07; 20.08; 21.02; 21.03; 2105.00.00; 2209.00.00; 25.01 |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS: 0307.11; 0307.31; 0306.21; 0306.22; 0306.26; 0306.27; 0307.41; 03.02; 16.04.31.00; 04.06; 0409.00.00; 09.01; 09.02; 18.06; 1806.20; 1806.20.10; 1806.90.10; 02.01; 02.02; 02.03; 02.04; 02.06; 02.07; 02.08; 02.09; 02.10; 03.03; 03.04; 03.05; 03.06; 03.07; 03.08; 04.01; 04.02; 04.03; 04.04; 04.05; 04.07; 04.08; 07.01; 0702.00.00; 07.03; 07.04; 07.05; 07.06; 0707.00.00; 07.08; 07.09; 07.10; 07.11; 07.12; 07.13; 07.14; 08.01; 08.02; 08.03; 08.04; 08.05; 08.06; 08.07; 08.08; 08.09; 08.10; 08.11; 08.12; 08.13; 09.04; 09.05; 09.06; 09.07; 09.08; 09.09; 09.10; 11.01; 11.02; 11.05; 12.01; 12.02; 12.12; 15.01; 15.07; 15.08; 15.09; 15.10; 15.14; 16.01; 16.02; 16.04; 16.05; 17.04; 1801.00.00; 1802.00.00; 18.03; 1804.00.00; 1805.00.00; 18.06; 19.02; 19.04; 19.05; 20.01; 20.02; 20.03; 20.04; 20.05; 2006.00.00; 20.07; 20.08; 21.02; 21.03; 2105.00.00; 2209.00.00; 25.01 |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các loại đồ uống có mã HS là: 20.09; 22.01; 22.02; 22.03; 22.04; 22.05; 22.06; 22.08. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS là: 0307.11; 0307.31; 0306.21; 0306.22; 0306.26; 0306.27; 0307.41; 03.02; 16.04.31.00; 04.06; 0409.00.00; 09.01; 09.02; 18.06; 1806.20; 1806.20.10; 1806.90.10; 02.01; 02.02; 02.03; 02.04; 02.06; 02.07; 02.08; 02.09; 02.10; 03.03; 03.04; 03.05; 03.06; 03.07; 03.08; 04.01; 04.02; 04.03; 04.04; 04.05; 04.07; 04.08; 07.01; 0702.00.00; 07.03; 07.04; 07.05; 07.06; 0707.00.00; 07.08; 07.09; 07.10; 07.11; 07.12; 07.13; 07.14; 08.01; 08.02; 08.03; 08.04; 08.05; 08.06; 08.07; 08.08; 08.09; 08.10; 08.11; 08.12; 08.13; 09.04; 09.05; 09.06; 09.07; 09.08; 09.09; 09.10; 11.01; 11.02; 11.05; 12.01; 12.02; 12.12; 15.01; 15.07; 15.08; 15.09; 15.10; 15.14; 16.01; 16.02; 16.04; 16.05; 17.04; 1801.00.00; 1802.00.00; 18.03; 1804.00.00; 1805.00.00; 18.06; 19.02; 19.04; 19.05; 20.01; 20.02; 20.03; 20.04; 20.05; 2006.00.00; 20.07; 20.08; 21.02; 21.03; 2105.00.00; 2209.00.00; 25.01; 20.09; 22.01; 22.02; 22.03; 22.04; 22.05; 22.06; 22.08. |