0401826636 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Hạ Tầng Giao Thông Đô Thị Đà Nẵng
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Hạ Tầng Giao Thông Đô Thị Đà Nẵng (tên quốc tế: DANANG URBAN TRAFFIC INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: DANANG URBAN TRAFFIC INVEST. JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401826636. Trụ sở đăng ký tại 08 Lê Duy Đình, Phường Thanh Khê, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Quang Ra. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình đường bộ cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thanh Khê - Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/04/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 48 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình đường bộ tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Hữu Hay - đã hoạt động được 19 năm 2 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Hạ Tầng Giao Thông Đô Thị Đà Nẵng trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Hạ Tầng Giao Thông Đô Thị Đà Nẵng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DANANG URBAN TRAFFIC INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | DANANG URBAN TRAFFIC INVEST. JSC |
| Mã số thuế | 0401826636 |
| Địa chỉ |
08 Lê Duy Đình, Phường Thanh Khê, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Ra |
| Ngày hoạt động | 18/04/2017 |
| Quản lý bởi | Thanh Khê - Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0220 | Khai thác gỗ (gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở) |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (trừ lâm sản Nhà nước cấm và không hoạt động tại trụ sở) |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (lâm sản có nguồn gốc hợp pháp, trừ sử dụng cưa vòng và không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (lâm sản có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng công trình; Xây gạch, đặt đá; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (lâm sản có nguồn gốc hợp và không bán động vật sống tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không bán thủy, hải sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kỹ thuật thi công công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi và các công trình hạ tầng kỹ thuật khác; Tư vấn giám sát xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi và các công trình hạ tầng kỹ thuật khác; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu thi công xây dựng; |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Thí nghiệm vật liệu xây dựng; Kiểm định chất lượng công trình; |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cung ứng lao động tạm thời trong nước (Cung cấp nhân công lao động cho công trương xây dựng trong nước) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |