4600368402-001 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Bê Tông Anh Đức Tại Bắc Kạn
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Bê Tông Anh Đức Tại Bắc Kạn là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 4600368402-001. Trụ sở đăng ký tại Khu Công Nghiệp Thanh Bình, Thái Nguyên, Thái Nguyên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Lý Khắc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Bắc Kạn - VP Chi cục Thuế khu vực VI. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 18/09/2013 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao tại Thái Nguyên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Bê Tông Bắc Kạn - đã hoạt động được 15 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Bê Tông Anh Đức Tại Bắc Kạn ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Bê Tông Anh Đức Tại Bắc Kạn | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4600368402-001 |
| Địa chỉ | Khu Công Nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Bình, Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam Khu Công Nghiệp Thanh Bình, Thái Nguyên, Thái Nguyên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Lý Khắc |
| Điện thoại | 0986 216 353 |
| Ngày hoạt động | 18/09/2013 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Bắc Kạn - VP Chi cục Thuế khu vực VI |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
(cấu kiện bê tông đúc sẵn) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (cấu kiện bê tông đúc sẵn) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (gia công kết cấu thép) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại (công trình dân dụng) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (sắt, thép) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (bán buôn phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (xi măng, đá, sỏi, gạch, ngói, tranh, tre, nứa, lá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (dịch vụ giao nhận hàng hóa) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (khách sạn, nhà nghỉ, nhà khách) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |