6400367885 - Công Ty TNHH Nhiên Liệu Đắk Nông
Công Ty TNHH Nhiên Liệu Đắk Nông (tên quốc tế: DAK NONG FUEL COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DNFUEL CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 6400367885. Trụ sở đăng ký tại Km 834+100, Quốc Lộ 14, Bon Păng Sim, Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là H Hà Êban. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đức Lập - Thuế cơ sở 12 tỉnh Lâm Đồng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/04/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 295 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Vật Tư Đắk Nông - đã hoạt động được 33 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nhiên Liệu Đắk Nông trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Nhiên Liệu Đắk Nông | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DAK NONG FUEL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DNFUEL CO.,LTD |
| Mã số thuế | 6400367885 |
| Địa chỉ |
Km 834+100, Quốc Lộ 14, Bon Păng Sim, Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | H Hà Êban |
| Điện thoại | 0261 655 560 |
| Ngày hoạt động | 17/04/2017 |
| Quản lý bởi | Đức Lập - Thuế cơ sở 12 tỉnh Lâm Đồng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0123 | Trồng cây điều (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0125 | Trồng cây cao su (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0126 | Trồng cây cà phê (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng, ươm giống cây lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Trừ sản xuất, chế biến tại trụ sở). |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: sản xuất bao bì bằng giấy, bìa (trừ tái chế phế thải, chế biến gỗ, sản xuất bột giấy tại trụ sở). |
| 1811 | In ấn (Trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: sản xuất bao bì bằng giấy, bìa (trừ tái chế phế thải, chế biến gỗ, sản xuất bột giấy trại trụ sở). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến. |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu (trừ dầu nhớt cặn). |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải xăng dầu (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ kho ngoại quan, cho thuê kho bãi |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Khắc phục sự cố máy vi tính và các hoạt động liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7210 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ Chi tiết: Đào tạo đại học (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |