6400326790 - Công Ty TNHH Nam Nguyễn Đại Thành
Công Ty TNHH Nam Nguyễn Đại Thành (tên quốc tế: NAM NGUYEN DAI THANH COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 6400326790. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tân An, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Duy Chinh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi TP Gia Nghĩa - Đội Thuế liên huyện Gia Nghĩa - Đắk Glong. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 22/06/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 722 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Vinh Quang - đã hoạt động được 23 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nam Nguyễn Đại Thành ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nam Nguyễn Đại Thành | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAM NGUYEN DAI THANH COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 6400326790 |
| Địa chỉ | Thôn Tân An , Xã Đăk R Moan, Thành Phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam Thôn Tân An, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Duy Chinh |
| Điện thoại | 0904 266 808 |
| Ngày hoạt động | 22/06/2015 |
| Quản lý bởi | TP Gia Nghĩa - Đội Thuế liên huyện Gia Nghĩa - Đắk Glong |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán gạo, cà phê, hồ tiêu, ca cao, điều, chè, sắn, khoai, chanh dây, bơ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - Trồng hoa, cỏ, cây cảnh |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác - Trồng cây mắc ca |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện - Lắp đặt hệ thống điện dân dụng, điện công nghiệp, đường dây hạ thế và trạm biến thế 35KV trở xuống |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì hệ thống cấp, thoát nước, điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Lắp đặt hệ thống tạo áp cầu thang; lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Mua, bán gạo, cà phê, hồ tiêu, ca cao, điều, chè, sắn, khoai, chanh dây, bơ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt - Bán buôn thủy sản - Bán buôn rau, quả - Bán buôn cà phê - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4633 | Bán buôn đồ uống - Bán buôn rượu, bia, nước giải khát (trừ bán buôn rượu, bia, nước giải khát nhà nước cấm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Mua, bán thiết bị văn phòng, thiết bị điện, vật liệu điện và điện lạnh |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Mua, bán sắt, thép, vàng bạc trang sức (trừ vàng miếng và váng lá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Mua, bán gỗ cây và gỗ chế biến (Công ty chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện đã cấp ở trên) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Xuất khẩu gạo, cà phê, hồ tiêu, ca cao, điều, chè, sắn, khoai, chanh dây, bơ, gỗ, than, cát, đá, gạch, sỏi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ - Cho thuê xe ô tô |