1402162210 - Công Ty TNHH MTV Nguyễn Vân Sa Đéc
Công Ty TNHH MTV Nguyễn Vân Sa Đéc (tên viết tắt: CTY TNHH MTV NGUYỄN VÂN SA ĐÉC) là doanh nghiệp có mã số thuế 1402162210. Trụ sở đăng ký tại Số 465, Đường 848, Khóm Sa Nhiên, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Công Nguyễn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Sa Đéc - Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Tháp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/05/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 4 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Thành Đạt Tháp Mười - đã hoạt động được 10 năm 7 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Nguyễn Vân Sa Đéc trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV Nguyễn Vân Sa Đéc | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV NGUYỄN VÂN SA ĐÉC |
| Mã số thuế | 1402162210 |
| Địa chỉ |
Số 465, Đường 848, Khóm Sa Nhiên, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Công Nguyễn |
| Điện thoại | 0985 259 607 |
| Ngày hoạt động | 18/05/2021 |
| Quản lý bởi | Sa Đéc - Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Tháp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thu phí bến bãi |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng hoa |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây cảnh |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Nạo vét hố ga, cống nước mặt và nước thải. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ (cầu, đường) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng đường dây tải điện, trạm biến áp có điện áp từ 35KV trở xuống. |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình cống |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống chiếu sáng công cộng. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán hoa và cây kiểng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán nước uống tinh khiết |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị xây dựng, Mua bán thiết bị điện |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán chất phụ gia cho ngành xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ bằng xe tải, xe ben |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng sa lan, ghe |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Cho thuê bến bãi |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa bằng xe máy chuyên dụng cần trục bánh xích, bằng con người |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê băng tải |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thu phí bến bãi |